blackleg
Pronunciation
/ˈblækleɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blackleg"trong tiếng Anh

Blackleg
01

kẻ phá cuộc đình công, người làm việc trong thời gian đình công

someone who works (or provides workers) during a strike
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blacklegs
02

bệnh than, hoại thư sinh hơi

a bacterial disease, typically affecting young cattle and sheep, characterized by sudden death, fever, and severe muscle inflammation
to blackleg
01

đập tan cuộc đình công, làm việc trong thời gian đình công

take the place of work of someone on strike
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
blackleg
ngôi thứ ba số ít
blacklegs
hiện tại phân từ
blacklegging
quá khứ đơn
blacklegged
quá khứ phân từ
blacklegged
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng