Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blackguard
01
kẻ vô lại, kẻ bất lương
a dishonest, unscrupulous, or villainous person
Dialect
British
Dated
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blackguards
Các ví dụ
She called the lying politician a blackguard on live television.
Cô ấy gọi chính trị gia dối trá là kẻ vô lại trên truyền hình trực tiếp.
to blackguard
01
chửi rủa, xúc phạm
use foul or abusive language towards
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
blackguard
ngôi thứ ba số ít
blackguards
hiện tại phân từ
blackguarding
quá khứ đơn
blackguarded
quá khứ phân từ
blackguarded
02
chế nhạo, làm cho trở nên buồn cười
subject to laughter or ridicule



























