blackguard
black
blæk
blāk
guard
gɑrd
gaard
/blˈækɡɑːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blackguard"trong tiếng Anh

Blackguard
01

kẻ vô lại, kẻ bất lương

a dishonest, unscrupulous, or villainous person
Dialectbritish flagBritish
blackguard definition and meaning
Dated
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blackguards
Các ví dụ
She called the lying politician a blackguard on live television.
Cô ấy gọi chính trị gia dối trá là kẻ vô lại trên truyền hình trực tiếp.
to blackguard
01

chửi rủa, xúc phạm

use foul or abusive language towards
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
blackguard
ngôi thứ ba số ít
blackguards
hiện tại phân từ
blackguarding
quá khứ đơn
blackguarded
quá khứ phân từ
blackguarded
02

chế nhạo, làm cho trở nên buồn cười

subject to laughter or ridicule
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng