unluckily
un
ˌʌn
an
lu
ˈlʌ
la
cki
ki
ly
li
li
pluckily

Định nghĩa và ý nghĩa của "unluckily"trong tiếng Anh

unluckily
01

không may, rủi ro

in an unfortunate manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Unluckily, the weather turned stormy just as we were about to set out for our picnic. 

Thật không may, thời tiết trở nên bão tố ngay khi chúng tôi chuẩn bị đi dã ngoại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng