Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unluckily
Các ví dụ
Unluckily for him, he missed the deadline for the job application and had to wait for the next opportunity.
Không may cho anh ta, anh ta đã bỏ lỡ hạn chót nộp đơn xin việc và phải chờ đợi cơ hội tiếp theo.



























