unluckily
un
ʌn
an
lu
ˈlə
cki
ly
li
li
British pronunciation
/ʌnlˈʌkili/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unluckily"trong tiếng Anh

unluckily
01

không may, rủi ro

in an unfortunate manner
example
Các ví dụ
Unluckily for him, he missed the deadline for the job application and had to wait for the next opportunity.
Không may cho anh ta, anh ta đã bỏ lỡ hạn chót nộp đơn xin việc và phải chờ đợi cơ hội tiếp theo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store