Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unlawfully
formal
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The evidence was obtained unlawfully and therefore was not admissible in court.
Bằng chứng được thu thập bất hợp pháp và do đó không được chấp nhận tại tòa án.
Cây Từ Vựng
unlawfully
lawfully
lawful
law



























