unification
u
ˌju:
yoo
ni
ni
fi
fi
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
obfuscationmensurationdeclamationinformation

Định nghĩa và ý nghĩa của "unification"trong tiếng Anh

Unification
01

sự thống nhất, sự hợp nhất

the process of bringing together to form a single unit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Their wedding was not just a bond between two people, but a unification of two families. 

Đám cưới của họ không chỉ là sự kết nối giữa hai người, mà còn là sự thống nhất của hai gia đình.

02

sự thống nhất, sự hợp nhất

the act of joining together as one 
Các ví dụ
The two villages celebrated their unification with a festival. 

Hai ngôi làng đã tổ chức lễ kỷ niệm sự thống nhất của họ với một lễ hội.

03

thống nhất, sự đoàn kết

the state of being joined or united or linked 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng