unidentified
Pronunciation
/ˌənaɪˈdɛntəˌfaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unidentified"trong tiếng Anh

unidentified
01

không xác định, không rõ nguồn gốc

being or having an unknown or unnamed source
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unidentified
so sánh hơn
more unidentified
có thể phân cấp
02

không xác định

not yet identified
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng