Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Unicorn
Các ví dụ
The unicorn, with its glistening white coat and silver horn, was a symbol of purity and grace in the mythological world.
Kỳ lân, với bộ lông trắng lấp lánh và chiếc sừng bạc, là biểu tượng của sự thuần khiết và duyên dáng trong thế giới thần thoại.
02
kỳ lân, người song tính cho cặp đôi
a bisexual person, usually a woman, who joins an existing couple to have sexual relations with both partners
Slang
Các ví dụ
The unicorn discussed boundaries before joining the couple.
Kỳ lân đã thảo luận về các ranh giới trước khi tham gia cặp đôi.
03
kỳ lân, công ty khởi nghiệp định giá trên một tỷ đô la
a start-up company valued at over one billion dollars
Slang
Các ví dụ
She joined a unicorn after graduating from college.
Cô ấy đã tham gia một kỳ lân sau khi tốt nghiệp đại học.



























