Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black pepper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
black peppers
Các ví dụ
She sprinkled some freshly ground black pepper on her pasta to enhance its flavor.
Cô ấy rắc một ít tiêu đen mới xay lên mì ống để tăng hương vị.



























