Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
black
pe
pper
/ˈblæk pɛ.pər/
or /blāk pe.pēr/
syllabuses
letters
black
ˈblæk
blāk
pe
pɛ
pe
pper
pər
pēr
/blæk ˈpɛpə/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "black pepper"trong tiếng Anh
Black pepper
DANH TỪ
01
hạt tiêu đen
, tiêu đen xay
a black spice that is used in cooking to give food a spicy flavor
Các ví dụ
The aroma of sautéed onions and
black pepper
filled the kitchen, making mouths water.
Mùi thơm của hành tây xào và
hạt tiêu đen
tràn ngập nhà bếp, khiến miệng ai cũng chảy nước miếng.
@langeek.co
Từ Gần
black panther
black out
black olive
black mood
black metal
black pudding
black rat
black rat snake
black salsify
black sesame soup
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App