unfortunate
un
ʌn
an
for
ˈfɔ:
faw
tu
ʧə
chē
nate
nɪt
nit
fortunate

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfortunate"trong tiếng Anh

unfortunate
01

không may, đáng tiếc

experiencing something bad due to bad luck 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfortunate
so sánh hơn
more unfortunate
có thể phân cấp
Các ví dụ
It was unfortunate that the event was canceled due to unforeseen circumstances, as many people had been looking forward to it. 

Thật không may khi sự kiện bị hủy do những tình huống không lường trước được, vì nhiều người đã mong đợi nó.

02

không may

not auspicious; boding ill 
03

không may, đáng tiếc

unsuitable or regrettable 
Unfortunate
01

người không may, người bất hạnh

a person who suffers misfortune 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
unfortunates
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng