unforgettable
un
ˌʌn
an
for
fɜr
fēr
ge
ˈgɛ
ge
tta
ble
bəl
bēl
/ʌnfəɡˈɛtəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unforgettable"trong tiếng Anh

unforgettable
01

không thể quên, đáng nhớ

so memorable that being forgotten is impossible

memorable

unforgettable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unforgettable
so sánh hơn
more unforgettable
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave an unforgettable performance that left the audience in awe.
Cô ấy đã có một màn trình diễn không thể nào quên khiến khán giả kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng