Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unforgettable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unforgettable
so sánh hơn
more unforgettable
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave an unforgettable performance that left the audience in awe.
Cô ấy đã có một màn trình diễn không thể nào quên khiến khán giả kinh ngạc.
Cây Từ Vựng
unforgettably
unforgettable
forgettable
forget



























