unforgettable
un
ˌʌn
an
for
ge
ˈgɛ
ge
ttable
təbl
tēbl
forgettableregrettable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unforgettable"trong tiếng Anh

unforgettable
01

không thể quên, đáng nhớ

so memorable that being forgotten is impossible 

memorable

unforgettable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unforgettable
so sánh hơn
more unforgettable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their wedding day was an unforgettable celebration filled with love and joy. 

Ngày cưới của họ là một lễ kỷ niệm không thể quên tràn ngập tình yêu và niềm vui.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng