Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unforgettable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unforgettable
so sánh hơn
more unforgettable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their wedding day was an unforgettable celebration filled with love and joy.
Ngày cưới của họ là một lễ kỷ niệm không thể quên tràn ngập tình yêu và niềm vui.
Cây Từ Vựng
unforgettably
unforgettable
forgettable
forget



























