unfeignedly
un
ʌn
an
feig
ˈfeɪ
fei
ned
nɪd
nid
ly
li
li
constrainedlyunrestrainedly

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfeignedly"trong tiếng Anh

unfeignedly
01

chân thành, thật lòng

in a genuine, sincere, or heartfelt way 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She unfeignedly thanked him for his kindness during her illness. 

Cô ấy chân thành cảm ơn anh ấy vì lòng tốt của anh trong thời gian cô ốm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng