Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
chân thành, thật lòng
deeply
honestly
really
sincerely
truly
insincerely
Cô ấy chân thành cảm ơn anh ấy vì lòng tốt của anh trong thời gian cô ốm.
Cây Từ Vựng