unfeignedly
Pronunciation
/ʌnfˈeɪnɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfeignedly"trong tiếng Anh

unfeignedly
01

chân thành, thật lòng

in a genuine, sincere, or heartfelt way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They grieved unfeignedly after the loss of their friend.
Họ đau buồn chân thành sau khi mất đi người bạn của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng