unfavorably
un
ʌn
an
fa
ˈfeɪ
fei
vo
rab
rəb
rēb
ly
li
li
favorably
unfavourably

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfavorably"trong tiếng Anh

unfavorably
01

một cách bất lợi, tiêu cực

with a lack of approval, support, or positive regard 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new policy was viewed unfavorably by employees due to its impact on work-life balance. 

Chính sách mới đã được nhân viên xem xét không thuận lợi do ảnh hưởng của nó đến cân bằng công việc-cuộc sống.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

unfavorably
favorably
favorable
favor
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng