unfaltering
un
ʌn
an
fal
ˈfɔ:l
fawl
te
ring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfaltering"trong tiếng Anh

unfaltering
01

kiên định, vững vàng

displaying consistent determination or resolve in the face of challenges 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfaltering
so sánh hơn
more unfaltering
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite facing criticism, she remained unfaltering in her pursuit of her dreams. 

Mặc dù phải đối mặt với chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định theo đuổi ước mơ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng