Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unfaltering
01
kiên định, vững vàng
displaying consistent determination or resolve in the face of challenges
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfaltering
so sánh hơn
more unfaltering
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite facing criticism, she remained unfaltering in her pursuit of her dreams.
Mặc dù phải đối mặt với chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định theo đuổi ước mơ của mình.
Cây Từ Vựng
unfaltering
faltering
falter



























