unfaltering
un
ʌn
an
fal
fɔl
fawl
te
ring
rɪng
ring
/ʌnfˈɒltəɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unfaltering"trong tiếng Anh

unfaltering
01

kiên định, vững vàng

displaying consistent determination or resolve in the face of challenges
Approving
Formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unfaltering
so sánh hơn
more unfaltering
có thể phân cấp
Các ví dụ
Even in the midst of adversity, her unfaltering optimism never wavered.
Ngay cả giữa nghịch cảnh, sự lạc quan kiên định của cô ấy không bao giờ dao động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng