Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unexpectedly
Các ví dụ
The project deadline was extended unexpectedly.
Hạn chót của dự án đã được gia hạn một cách bất ngờ.
02
một cách im lặng, một cách yên tĩnh
being quiet or still or inactive
03
bất ngờ, không có kế hoạch trước
without advance planning
Cây Từ Vựng
unexpectedly
unexpected
expected
expect



























