Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unemotional
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unemotional
so sánh hơn
more unemotional
có thể phân cấp
Các ví dụ
The judge remained unemotional while delivering the sentence.
Thẩm phán vẫn vô cảm khi tuyên án.
02
vô cảm, kín đáo
cool and formal in manner
Cây Từ Vựng
unemotional
emotional
emotion
emote



























