Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undressed
01
cởi đồ, khỏa thân
not having any clothes on
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undressed
so sánh hơn
more undressed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The baby giggled happily as she ran around undressed in the backyard.
Em bé cười khúc khích hạnh phúc khi chạy không mặc quần áo trong sân sau.
02
chưa hoàn thiện, thô
(of lumber, stone, or hides) not finished, smoothed, or prepared for use
Các ví dụ
The carpenter bought undressed timber for rough construction.
Người thợ mộc đã mua gỗ chưa xử lý để xây dựng thô.
03
nguyên chất, không gia vị
(of food) plain, unseasoned, or not garnished
Các ví dụ
Undressed fruit is often used in natural desserts.
Trái cây nguyên chất thường được sử dụng trong các món tráng miệng tự nhiên.
Cây Từ Vựng
undressed
dressed
dress



























