Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undocumented
01
không có giấy tờ, không được chứng minh
lacking necessary documents (as for e.g. permission to live or work in a country)
02
không có tài liệu, không được ghi nhận
not recorded or officially recognized
Các ví dụ
The ancient village left behind undocumented traditions.
Ngôi làng cổ đã để lại những truyền thống không được ghi chép.
Cây Từ Vựng
undocumented
documented
document



























