Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undesired
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undesired
so sánh hơn
more undesired
có thể phân cấp
Các ví dụ
The factory 's emissions led to undesired environmental consequences.
Khí thải của nhà máy dẫn đến những hậu quả môi trường không mong muốn.
Cây Từ Vựng
undesired
desired
desire



























