Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Undersurface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
undersurfaces
Các ví dụ
The plane 's undersurface was inspected for any damage after a rough landing.
Mặt dưới của máy bay đã được kiểm tra để tìm hư hỏng sau một lần hạ cánh mạnh.
Cây Từ Vựng
undersurface
surface



























