Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Undersurface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
undersurfaces
Các ví dụ
The undersurface of the leaf was covered in tiny, fuzzy hairs.
Mặt dưới của chiếc lá được phủ đầy những sợi lông nhỏ, mờ.
Cây Từ Vựng
undersurface
surface



























