underpin
un
ˈʌn
an
der
dər
dēr
pin
ˌpɪn
pin
/ˌʌndəpˈɪn/
underpinned

Định nghĩa và ý nghĩa của "underpin"trong tiếng Anh

to underpin
01

hỗ trợ, chống đỡ

support from beneath
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
underpin
ngôi thứ ba số ít
underpins
hiện tại phân từ
underpinning
quá khứ đơn
underpinned
quá khứ phân từ
underpinned
02

hỗ trợ, làm cơ sở

to back up or form the basis of an argument by providing support
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng