undergarment
un
ˈʌn
an
der
gar
ˌgɑ:
gaa
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "undergarment"trong tiếng Anh

Undergarment
01

đồ lót, nội y

an article of clothing worn beneath outer garments, typically for warmth, support, or hygiene 
undergarment definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
undergarments
Các ví dụ
She packed several undergarments for her trip. 

Cô ấy đã đóng gói một số đồ lót cho chuyến đi của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

undergarment
garment
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng