unconvinced
un
ˌʌn
an
con
kən
kēn
vinced
ˈvɪnst
vinst
/ʌnkənvˈɪnst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unconvinced"trong tiếng Anh

unconvinced
01

không thuyết phục, hoài nghi

having doubts about the validity or credibility of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unconvinced
so sánh hơn
more unconvinced
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng