Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncommunicative
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncommunicative
so sánh hơn
more uncommunicative
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was uncommunicative during the meeting, offering no input or feedback.
Anh ấy ít nói trong cuộc họp, không đưa ra bất kỳ đóng góp hoặc phản hồi nào.
Cây Từ Vựng
uncommunicative
communicative
communicate
communic



























