Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncommunicative
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncommunicative
so sánh hơn
more uncommunicative
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite their close friendship, he had been uncommunicative about his personal life recently.
Mặc dù tình bạn thân thiết, anh ấy gần đây đã ít nói về cuộc sống cá nhân của mình.
Cây Từ Vựng
uncommunicative
communicative
communicate
communic



























