uncommunicative
un
ˌʌn
an
co
mmu
ˈmju:
myoo
ni
ni
ca
tive
tɪv
tiv
incommunicative

Định nghĩa và ý nghĩa của "uncommunicative"trong tiếng Anh

uncommunicative
01

ít giao tiếp, khép kín

not open to sharing thoughts or information 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most uncommunicative
so sánh hơn
more uncommunicative
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was uncommunicative during the meeting, offering no input or feedback. 

Anh ấy ít nói trong cuộc họp, không đưa ra bất kỳ đóng góp hoặc phản hồi nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng