Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unassuming
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unassuming
so sánh hơn
more unassuming
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite his wealth, he dressed in an unassuming manner, blending in with the crowd.
Mặc dù giàu có, anh ấy ăn mặc một cách kín đáo, hòa mình vào đám đông.
Cây Từ Vựng
unassumingly
unassumingness
unassuming
assuming
assume



























