unassuming
un
ʌn
an
a
a
a
ssu
su:
soo
ming
mɪng
ming
consuminggroomingbloomingassuming

Định nghĩa và ý nghĩa của "unassuming"trong tiếng Anh

unassuming
01

khiêm tốn, giản dị

not looking for attention or approval 
unassuming definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unassuming
so sánh hơn
more unassuming
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite her achievements, she remained unassuming, never boasting or seeking attention. 

Mặc dù có những thành tựu, cô ấy vẫn khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang hay tìm kiếm sự chú ý.

Cây Từ Vựng

unassumingly
unassumingness
unassuming
assuming
assume
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng