unarmed
un
ʌn
an
armed
ˈɑ:md
aamd
unwarmedunharmed

Định nghĩa và ý nghĩa của "unarmed"trong tiếng Anh

unarmed
01

không vũ khí, không có vũ khí

not equipped with weapons or firearms 
unarmed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unarmed
so sánh hơn
more unarmed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unarmed protesters peacefully marched through the streets. 

Những người biểu tình không vũ trang đã tuần hành ôn hòa trên các con phố.

02

không có vũ khí, không có gai

(used of plants or animals) lacking barbs or stings or thorns 
03

được liên kết, được nối

the act of linking together as in a series or chain 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng