Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unabashedly
01
một cách không ngượng ngùng, không xấu hổ
in a way that shows no embarrassment, shame, or apology
Các ví dụ
The celebrity unabashedly flaunted her wealth on social media.
Người nổi tiếng đã trơ trẽn khoe khoang sự giàu có của mình trên mạng xã hội.
Cây Từ Vựng
unabashedly
unabashed
abashed
abash



























