Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unabashedly
01
một cách không ngượng ngùng, không xấu hổ
in a way that shows no embarrassment, shame, or apology
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She unabashedly declared her love for the unconventional art style.
Cô ấy không hề xấu hổ tuyên bố tình yêu của mình với phong cách nghệ thuật không theo quy ước.
Cây Từ Vựng
unabashedly
unabashed
abashed
abash



























