Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ugliness
Các ví dụ
The ugliness of the concrete jungle was softened by the vibrant greenery in the parks.
Sự xấu xí của khu rừng bê tông được làm dịu đi bởi màu xanh tươi sáng trong các công viên.
02
sự xấu xí, sự độc ác
the quality of being wicked
Cây Từ Vựng
ugliness
ugly



























