ugali
u
ju:
yoo
ga
ˈgɑ:
gaa
li
li
li
/juːɡˈɑːli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ugali"trong tiếng Anh

01

ugali, cháo ngô châu Phi

an African porridge that is made with maize or manioc flour, usually served beside meat or vegetable stew
ugali definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng