two-dimensional
Pronunciation
/ˌtudɪˈmɛnʃənəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "two-dimensional"trong tiếng Anh

two-dimensional
01

hai chiều, hai chiều

existing or represented in only length and width, without depth, like a flat surface or a drawing on paper

planar

two-dimensional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most two-dimensional
so sánh hơn
more two-dimensional
có thể phân cấp
Các ví dụ
The map of the city was two-dimensional, showing streets and landmarks but not their elevation.
Bản đồ của thành phố là hai chiều, hiển thị các con đường và địa danh nhưng không hiển thị độ cao của chúng.
02

hai chiều, nông cạn

lacking depth or complexity
Các ví dụ
The analysis was two-dimensional, focusing solely on quantitative data without exploring qualitative factors.
Phân tích là hai chiều, chỉ tập trung vào dữ liệu định lượng mà không khám phá các yếu tố định tính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng