two-four
Pronunciation
/tˈuːfˈoːɹ/
two four
2-4

Định nghĩa và ý nghĩa của "two-four"trong tiếng Anh

Two-four
01

thùng 24 lon, hai-bốn

(Canada) a case containing 24 beers
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
two-fours
Các ví dụ
Grab a two-four on your way here.
Lấy một hai-bốn trên đường đến đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng