Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Two-four
01
thùng 24 lon, hai-bốn
(Canada) a case containing 24 beers
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
two-fours
Các ví dụ
I picked up a two-four for the party.
Tôi đã mua một thùng 24 lon bia cho bữa tiệc.
LanGeek



























