Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to twirl
01
xoay tròn, quay nhanh
to spin or rotate quickly with a graceful motion
Intransitive
Các ví dụ
While the music played, the couple on the dance floor were twirling with elegance.
Trong khi âm nhạc vang lên, cặp đôi trên sàn nhảy xoay tròn một cách thanh lịch.
02
xoay, làm xoay
to cause an object to spin rapidly around its axis
Transitive: to twirl sb/sth
Các ví dụ
The figure skater twirled her partner, creating a stunning and synchronized performance.
Người trượt băng nghệ thuật đã xoay tròn đối tác của mình, tạo ra một màn trình diễn đẹp mắt và đồng bộ.
Twirl
01
sự xoay tròn, vòng quay
the act of rotating rapidly
02
xoáy, quay mạnh
with full force
03
một vòng xoắn chặt, một khúc cua gấp
a sharp bend in a line produced when a line having a loop is pulled tight



























