Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twenty-five
01
hai mươi lăm
the number 25; the number we get when we multiply five by five
Các ví dụ
The box contains twenty-five books for the library.
Hộp chứa hai mươi lăm cuốn sách cho thư viện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai mươi lăm
Hộp chứa hai mươi lăm cuốn sách cho thư viện.