Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
twelve
01
mười hai,số mười hai, number twelve
the number 12
Các ví dụ
I have twelve colorful markers in my pencil case.
Tôi có mười hai bút dạ màu trong hộp bút.
Twelve
01
cảnh sát, công an
police, often used as a warning that officers are nearby
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They saw 12 cruising past and dipped.
Họ thấy mười hai đi qua và lẩn trốn.



























