tweet
Pronunciation
/twiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tweet"trong tiếng Anh

01

tiếng hót, tiếng chim kêu

the short sound that is made by small birds
tweet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tweets
02

tweet, bài đăng trên Twitter

a message or post on Twitter
tweet definition and meaning
Các ví dụ
The tweet from the celebrity sparked a lot of discussion among fans and media outlets.
Tweet của người nổi tiếng đã gây ra nhiều cuộc thảo luận giữa người hâm mộ và các phương tiện truyền thông.
to tweet
01

hót, chiêm chiếp

to make a short high sound characteristic of a bird
Intransitive
to tweet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tweet
ngôi thứ ba số ít
tweets
hiện tại phân từ
tweeting
quá khứ đơn
tweeted
quá khứ phân từ
tweeted
Các ví dụ
The canary was tweeting in its cage.
Chú chim hoàng yến đang hót trong lồng.
02

đăng tweet, đăng trên X

to post or send something on X social media
Transitive: to tweet sth
to tweet definition and meaning
Các ví dụ
The company tweets promotional offers to attract customers.
Công ty tweet các ưu đãi khuyến mãi để thu hút khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng