twain
twain
tweɪn
tvein
train

Định nghĩa và ý nghĩa của "twain"trong tiếng Anh

01

cặp, đôi

two items of the same kind 
twain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
twains

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng