tutelary
Pronunciation
/tˈuːɾɪlˌɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tutelary"trong tiếng Anh

tutelary
01

bảo hộ, giám hộ

providing guardianship, protection, or guidance, often in a supervisory or spiritual sense
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The teacher took on a tutelary role, guiding her students with care.
Giáo viên đã đảm nhận vai trò bảo hộ, hướng dẫn học sinh của mình một cách chu đáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng