tutelage
tu
ˈtju:
tyoo
te
lage
lɪʤ
lij

Định nghĩa và ý nghĩa của "tutelage"trong tiếng Anh

Tutelage
01

sự giám hộ, sự hướng dẫn

the action of tutoring an individual 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02

sự giám hộ, sự bảo vệ

attention and management implying responsibility for safety 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng