Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tutorial
01
hướng dẫn, bài giảng
a course of instruction that is presented to an individual or a small number of students, typically focused on a specific subject or topic
Các ví dụ
He scheduled a tutorial with his Spanish tutor to practice conversational skills and grammar.
Anh ấy đã lên lịch một buổi hướng dẫn với gia sư tiếng Tây Ban Nha của mình để thực hành kỹ năng trò chuyện và ngữ pháp.
tutorial
01
hướng dẫn, giáo dục
relating to or intended for teaching or providing guidance
Các ví dụ
The tutorial website offers step-by-step guides for DIY projects.
Trang web hướng dẫn cung cấp các hướng dẫn từng bước cho các dự án DIY.



























