Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tush
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tushes
Các ví dụ
He slipped on the ice and landed right on his tush.
Anh ta trượt trên băng và hạ cánh ngay trên mông của mình.
LanGeek



























