turquoise
Pronunciation
/ˈtɝːkwɔɪz/
/ˈtɜːkwɔɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "turquoise"trong tiếng Anh

Turquoise
01

ngọc lam, đá ngọc lam

a blue-to-green mineral made of copper aluminum phosphate, often used as a gemstone
turquoise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
turquoises
Các ví dụ
Collectors prize turquoise from the southwestern United States.
Các nhà sưu tầm đánh giá cao ngọc lam từ tây nam Hoa Kỳ.
02

ngọc lam, xanh lơ

a bright bluish-green color
turquoise definition and meaning
Các ví dụ
She bought a scarf in a soft turquoise to match her earrings.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ màu ngọc lam nhạt để phối với đôi bông tai của mình.
turquoise
01

ngọc lam, xanh lục lam

greenish-blue in color
turquoise definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most turquoise
so sánh hơn
more turquoise
có thể phân cấp
Các ví dụ
The jewelry box was adorned with intricate turquoise gemstones.
Hộp đựng trang sức được trang trí bằng những viên đá quý ngọc lam phức tạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng