Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turnup
01
gấu, đường gấp
the lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
turnups
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gấu, đường gấp