turnup
tur
ˈtɜ:r
tēr
nup
nʌp
nap
/ˈtɜːnʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "turnup"trong tiếng Anh

Turnup
01

gấu, đường gấp

the lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg
turnup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
turnups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng