Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to turn on
[phrase form: turn]
01
bật, khởi động
to cause a machine, device, or system to start working or flowing, usually by pressing a button or turning a switch
Transitive: to turn on a device or system
Các ví dụ
It's hot in the room; let's turn on the air conditioner.
Trong phòng nóng; hãy bật điều hòa lên.
02
quay lưng lại, trở nên thù địch với
to become unfriendly or hostile toward someone or something
Transitive: to turn on sb
Các ví dụ
The group turned on the newcomer for no apparent reason.
Nhóm đã quay lưng lại với người mới đến mà không có lý do rõ ràng.
03
phụ thuộc vào, dựa vào
to rely on external conditions or factors
Transitive: to turn on an external condition
Các ví dụ
Whether we can proceed with the expansion turns entirely on the market trends.
Liệu chúng ta có thể tiến hành mở rộng hay không phụ thuộc hoàn toàn vào xu hướng thị trường.
04
kích thích, khuấy động
to make someone feel excited or stimulated
Transitive: to turn on sb
Các ví dụ
The new product launch turned on the market, generating buzz and excitement.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã kích hoạt thị trường, tạo ra sự náo nhiệt và phấn khích.
05
kích thích, làm hưng phấn
to cause someone to feel sexual attraction or excitement
Các ví dụ
The way she talks about her passions always turns me on.
Cách cô ấy nói về đam mê của mình luôn kích thích tôi.
Turn on
01
sự kích thích, sự hấp dẫn
a characteristic, behavior, or feature that increases sexual or romantic attraction toward someone
Các ví dụ
That outfit was definitely a turn on.
Bộ trang phục đó chắc chắn là một yếu tố kích thích.



























