Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turbulence
01
sự hỗn loạn
unstable flow of a liquid or gas
02
sự hỗn loạn, sự xáo trộn
a state of instability, disorder, or conflict
03
sự hỗn loạn, sự xáo trộn
instability and sudden changes in the movement of water or air
Các ví dụ
Scientists study turbulence in fluid dynamics to better understand how it affects everything from aircraft design to weather patterns.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự nhiễu loạn trong động lực học chất lỏng để hiểu rõ hơn cách nó ảnh hưởng đến mọi thứ từ thiết kế máy bay đến các mô hình thời tiết.



























