tuff
tuff
tʌf
taf
ruffmuffhuffpuff

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuff"trong tiếng Anh

01

đá tuff, đá núi lửa cứng cấu tạo từ tro núi lửa nén chặt

hard volcanic rock composed of compacted volcanic ash 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tuffs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng