Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tuesday
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Tuesdays
tên riêng
Các ví dụ
Harry uses Tuesdays to plan his goals for the rest of the week.
Harry sử dụng thứ Ba để lên kế hoạch cho mục tiêu của mình trong phần còn lại của tuần.



























