tuesday
tues
ˈtju:z
tyooz
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "Tuesday"trong tiếng Anh

Tuesday
01

Thứ Ba

‌the day that comes after Monday 
Tuesday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Tuesdays
tên riêng
Các ví dụ
Harry uses Tuesdays to plan his goals for the rest of the week. 

Harry sử dụng thứ Ba để lên kế hoạch cho mục tiêu của mình trong phần còn lại của tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng