Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tsk
01
Chí, Xì
used to express disapproval, disappointment, or annoyance
Các ví dụ
Tsk, you spilled juice all over the carpet.
Tsk, bạn đã làm đổ nước trái cây khắp thảm.
to tsk
01
kêu 'tsk', tặc lưỡi để tỏ ý không tán thành
utter `tsk,' `tut,' or `tut-tut,' as in disapproval
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tsk
ngôi thứ ba số ít
tsks
hiện tại phân từ
tsking
quá khứ đơn
tsked
quá khứ phân từ
tsked



























