bivalved
bi
baɪ
bai
valved
vælvd
vālvd
/bˈɪvalvd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bivalved"trong tiếng Anh

bivalved
01

hai mảnh vỏ, có hai vỏ

used of mollusks having two shells (as clams etc.)
bivalved definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng